Thien Thanh Dat Electronics Produce Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Điện Tử Thiên Thành Đạt
340
进口笔数
4
出口笔数
$12.05M
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-11-11
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302912161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP1X6UC |
| 成立日期 | 2009-03-18 |
| 联系地址 | 32 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THIÊN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | Thien thanh dat electronics Produce Trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838608888 |
| 邮箱 | info@dalton.com.vn |
| 传真 | +842839738408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,254.1208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $10.78M |
| 越南 | 37 | $1.18M |
| 中国台湾 | 21 | $102.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $240.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift Seas Enterprise Ltd. | 中国 | 74 | $6.62M | 音频设备零件、非玻塑灯具零件 |
| Flychip Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.35M | 其他电子IC、音频设备零件 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 37 | $1.18M | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $620.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Zhejiang Hengdian Innovo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $314.0K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Zhejiang Kaiven Magnet Co., Ltd. | 中国 | 17 | $270.7K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Shenzhen Weinuode Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $246.1K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Yu Wah (H.K.) Ltd. | 中国 | 18 | $107.2K | 可变电阻器、其他塑料制品 |
| TAIWAN RESISTOR CORP ORATION | 中国台湾 | 17 | $97.2K | 20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器 |
| Anhui Linkeycon Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.0K | 铝电解电容、其他固定电容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalton Audio Inc. | 美国 | 4 | $240.5K | 电声扩音机组、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他塑纺箱盒 | DONGYANG YIRONG LUGGAGE CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | YU WAH (HK) LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-12 | 其他塑纺箱盒 | DONGYANG YIRONG LUGGAGE CO., LTD | 中国 | $29.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $19.2K |
| 2024-12-10 | 非乙烯塑料袋 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $35 |
| 2024-12-10 | 头戴耳机及耳塞 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $4.0K |
| 2024-12-10 | 头戴耳机及耳塞 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $6.0K |
| 2023-12-01 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $29.7K |
| 2023-12-01 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $26.0K |
| 2023-12-01 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $30.6K |
| 2023-12-01 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $20.6K |
| 2023-11-08 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $25.6K |
| 2023-11-08 | 电声扩音机组 | DALTON AUDIO INC | 美国 | $32.2K |