Fujifilm Business Innovation Vietnam Co., Ltd. Haiphong Branch
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
2
进口笔数
176
出口笔数
$161
进口金额
$1.67M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-09-09
最近出口
1
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310074234-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM0UNPX |
| 成立日期 | 2014-04-29 |
| 联系地址 | Phòng 515, Tầng 5, Tòa nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIETNAM COMPANY LIMITED - HAIPHONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 515, Tầng 5, Tòa nhà TD Business Center, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02253859236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $1.58M |
| 菲律宾 | 8 | $88.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161 | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $649.6K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 6 | $169.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | 8 | $88.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 6 | $32.1K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 6 | $28.5K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.6K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 17 | $18.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 多功能打印复印机 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2024-09-28 | 多功能打印复印机 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 多功能打印复印机 | Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | $2.8K |
| 2026-09-09 | 多功能打印复印机 | Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | $5.8K |
| 2026-07-24 | 多功能打印复印机 | Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-21 | 多功能打印复印机 | Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 多功能打印复印机 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $11.8K |
| 2026-06-24 | 多功能打印复印机 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $11.8K |
| 2026-06-24 | 多功能打印复印机 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $11.8K |
| 2026-05-26 | 其他印刷机零件 | Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | $14 |