CAM TU TIEN TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Cẩm Tú Tiến
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.27M
出口金额
—
最近进口
2023-04-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702325188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ962NCT |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Số 305/1, ấp Bến Liễu, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CẨM TÚ TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 411, Đường DT 744, Khu Phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84919651247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.27M | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2023-04-07 | 钢铁钉类制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2023-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2023-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2023-04-07 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2023-04-07 | 钢铁钉类制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $129 |
| 2023-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2023-04-07 | 自动断路器 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2023-04-07 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2023-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH VELO VIET NAM | 越南 | $6 |