Si Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sĩ Nguyễn
19
进口笔数
1
出口笔数
$107.1K
进口金额
$37.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304141891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCCYMT8 |
| 成立日期 | 2005-12-14 |
| 联系地址 | 58/2/4 Lê Hồng Phong, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SĨ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | SI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/2/4 Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842839292702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852412 | OLED显示模组 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $80.6K |
| 韩国 | 7 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $37.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huaxia Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 钢铁丝制品、通信设备零件 |
| Smart Led Corp | 韩国 | 7 | $26.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| LED Tesla Group Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | OLED显示模组、贱金属配件 |
| Shenzhen Showtechled Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Jiacheng Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | LED/LCD指示面板、静止变流器 |
| Shenzhen LED Tesla Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | OLED显示模组 |
| Xiamen CLG Group Corp. | 中国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、OLED显示模组 |
| HONG KONG BOYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他墨水、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANDOUT STUDIO, LLC | 美国 | 1 | $37.5K | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电气设备 | SHENZHEN SHOWTECHLED CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-14 | OLED显示模组 | SHENZHEN SHOWTECHLED CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 其他电气设备 | SHENZHEN SHOWTECHLED CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-14 | OLED显示模组 | SHENZHEN SHOWTECHLED CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 发光二极管灯具 | SMART LED CORP | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-08 | 有机发光显示模组 | SHENZHEN HUAXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-08 | 有机发光显示模组 | SHENZHEN HUAXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 静止变流器 | SHENZHEN HUAXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-08 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUAXIA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-24 | 有机发光显示模组 | LED TESLA GROUP LTD | 中国 | $84 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | LED照明装置 | STANDOUT STUDIO, LLC | 美国 | $37.5K |