Thien Hop Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIêN HợP
- Facebook1
112
进口笔数
0
出口笔数
$10.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304026930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW8WTKY |
| 成立日期 | 2005-10-12 |
| 联系地址 | 87 - 89 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIÊN HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87 - 89 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02838113323 |
| 邮箱 | vulanthc@gmail.com |
| 官网 | thienhop.vn |
| 传真 | 02826905352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $10.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GKGD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 79 | $8.85M | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $865.4K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $724.3K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $316.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | GKGD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |