VNTEC Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEXLA
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109460982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBETF87 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 250/60, ngõ 250 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEXLA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0985606017 |
| 邮箱 | Congtytexla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.7K |
| 韩国 | 2 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 合成纤维窗帘、塑料涂层织物 |
| Decowin Textile Co. | 韩国 | 2 | $13.4K | 塑料建材、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 塑料建材 | DECOWIN TEXTILE CO | 韩国 | $570 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $643 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $394 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2024-10-04 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $449 |