SinoShine Health Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINOSHINE HEALTH TECHNOLOGY
125
进口笔数
189
出口笔数
$10.28M
进口金额
$10.54M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-16
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703151537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCGA2S1 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 10, đường ĐT 747B, khu phố 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINOSHINE HEALTH TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | SINOSHINE HEALTH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84917431319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 630110 | 电热毯 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $10.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 140 | $7.57M |
| 荷兰 | 11 | $1.67M |
| 美国 | 5 | $592.6K |
| 瑞典 | 13 | $436.9K |
| 英国 | 4 | $90.8K |
| 丹麦 | 4 | $71.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $32.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $21.9K |
| 阿联酋 | 4 | $21.2K |
| 印度 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Sinoshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $5.23M | 电力控制板、其他玻璃纤维 |
| Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.11M | 其他玻璃纤维、工业清洁制剂 |
| Dongguan E-Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.08M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | 15 | $717.6K | 铜绕组线、其他塑料制品 |
| SinoShine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $711.2K | 其他塑料制品、重型无纺布 |
| DONGGUAN QIANLING CROSS-BORDER E-COMMERCE SERVICE CO., LTD | 中国 | 7 | $434.0K | 其他塑料制品、染色合成针织布 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $379.9K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Changshu Lijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $250.8K | 人造纤维绒布、染色平纹棉布 |
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $75 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SinoShine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 184 | $9.99M | 其他材料床垫、瓦楞纸箱 |
| CHUG Inc. | 美国 | 4 | $523.9K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Muslim Medical Services | 巴基斯坦 | 1 | $20.7K | 其他医疗器具、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 人造纤维无纺布70-150克 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-29 | 铜绕组线 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-29 | 染色合成针织布 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-29 | 铜绕组线 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 染色合成针织布 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 铜绕组线 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 铜绕组线 | Dongguan Qianling Cross-border E-commerce Service Co., Ltd. | 中国 | $50.2K |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | HEATING PAD - XL - UP&UP | CHUG Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | HEATING PAD - XL - UP&UP | CHUG Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $956 |
| 2026-06-30 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $4.5K |
| 2026-06-27 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $6.8K |
| 2026-06-27 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $4.5K |
| 2026-06-27 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $47.6K |
| 2026-06-27 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $5.2K |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | SinoShine International Trading Co., Ltd. | 德国 | $57.0K |