Ngoc Diep Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Ngọc Diệp
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$33.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201639156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07CDVJU |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số 51/256 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842253566768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290511 | 甲醇 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 34 | $33.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 乙酸正丁酯 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-23 | 丙醇和异丙醇 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-13 | 丙醇和异丙醇 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-13 | 乙酸正丁酯 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-10-24 | 其他无机化合物 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-21 | 其他无机化合物 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-21 | 乙酸正丁酯 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-10-21 | 丙醇和异丙醇 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-08-12 | 其他无机化合物 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-08-09 | 其他无机化合物 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $69 |