Wang Sheng International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Wang Sheng International Việt nam
35
进口笔数
1
出口笔数
$2.23M
进口金额
$42.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-01-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700330834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK05BEX |
| 成立日期 | 2000-03-02 |
| 联系地址 | Số 18 Lô M, Đường DT 743, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WANG SHENG INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WANG SHENG INTERNATIONAL VIỆT NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Lô M, Đường DT 743, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743730389 |
| 邮箱 | wangsheng@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02743730391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156.922亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $1.24M |
| 中国台湾 | 17 | $775.9K |
| 中国 | 4 | $212.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHITE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 25 | $1.50M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| T & C Fastener Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $464.2K | 未锻轧锌 |
| T & C Fastener Industry Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $223.0K | 未锻轧锌 |
| Guangdong Naska Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 水净化机械、硅质土 |
| Hung Yi Machinery Industrial (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 电气设备零件、电镀设备 |
| Jianmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Yi Machinery Industrial (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | CHITE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $42.2K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | CHITE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $42.2K |
| 2026-04-06 | 未锻轧锌 | T & C Fastener Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | $97.3K |
| 2026-04-06 | 未锻轧锌 | T & C Fastener Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | $97.3K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | CHITE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $40.8K |
| 2026-01-09 | 水净化机械 | GUANGDONG NASKA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-01-06 | 未锻轧锌 | T & C Fastener Technology Co., Ltd. | 澳大利亚 | $94.3K |
| 2025-12-17 | 未锻轧锌 | T & C FASTENER TECHNOLOGY CO LTD | 澳大利亚 | $95.3K |
| 2025-10-30 | 未锻轧锌 | T & C FASTENER TECHNOLOGY CO LTD | 澳大利亚 | $80.0K |
| 2025-10-13 | 其他化学制剂 | CHITE ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $43.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 水净化机械 | HUNG YI MACHINERY INDUSTRIAL (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-01-14 | 水净化机械 | HUNG YI MACHINERY INDUSTRIAL (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $12.9K |