Duc My Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
17
进口笔数
39
出口笔数
$511.9K
进口金额
$336.4K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUJD561 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Khu Viêm Xá, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC MỸ CHEMICAL |
| 企业英文名称 | DUC MY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0975888832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $511.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $336.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $442.9K | 二氧化钛颜料、其他阴离子表面活性剂 |
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Jiangmen Yewin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 家用电器零件、37.5W以上交直流电机 |
| Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $239.3K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 10 | $83.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.1K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $49.9K |
| 2025-07-18 | 其他纤维素衍生物 | Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2025-05-20 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2025-03-11 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-03-11 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-11 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2025-03-11 | 天然硫酸钡 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-23 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
| 2024-12-23 | 二氧化钛颜料 | Hebei Minglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-23 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-05-28 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-05-27 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-27 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-01-28 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-01-26 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2025-12-31 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-30 | 二氧化钛颜料 | Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |