NUDA Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NUDA

1
进口笔数
9
出口笔数
$252
进口金额
$105.5K
出口金额
2023-08-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901115479
企查查编码QVNG34EA1G
成立日期2022-01-11
联系地址Thôn 7, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NUDA
企业英文名称NUDA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84987883192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$45.4K
希腊1$29.9K
新西兰1$7.1K
澳大利亚1$4.4K
印度尼西亚1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michael Anastassiades英国1$252非玻塑灯具零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ioannis Bizoulas希腊1$29.9K植物纤维制品
Ioannis Bizoulas越南1$24.9K植物纤维制品
Toal Industries Inc.越南1$20.5K植物纤维制品
Soffle Pty Ltd澳大利亚3$16.4K非玻塑灯具零件、植物纤维制品
A The Waste Free Home新西兰1$7.1K藤编篮筐、植物纤维制品
A THE WASTE FREE HOME1$6.3K藤编篮筐、植物纤维制品
Bazar Bizar Asia印度尼西亚1$400竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17非玻塑灯具零件MICHAEL ANASTASSIADES英国$252

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13植物纤维制品A THE WASTE FREE HOME$3.8K
2026-04-13藤编篮筐A THE WASTE FREE HOME$265
2026-04-13藤编篮筐A THE WASTE FREE HOME$2.2K
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$1.9K
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$718
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$582
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$1.2K
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$1.4K
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$839
2026-04-06植物纤维制品SOFFLE PTY LTD$693

相关企业 · 同类产品

NUDA Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →