NUDA Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NUDA
1
进口笔数
9
出口笔数
$252
进口金额
$105.5K
出口金额
2023-08-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG34EA1G |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NUDA |
| 企业英文名称 | NUDA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987883192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.4K |
| 希腊 | 1 | $29.9K |
| 新西兰 | 1 | $7.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michael Anastassiades | 英国 | 1 | $252 | 非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ioannis Bizoulas | 希腊 | 1 | $29.9K | 植物纤维制品 |
| Ioannis Bizoulas | 越南 | 1 | $24.9K | 植物纤维制品 |
| Toal Industries Inc. | 越南 | 1 | $20.5K | 植物纤维制品 |
| Soffle Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $16.4K | 非玻塑灯具零件、植物纤维制品 |
| A The Waste Free Home | 新西兰 | 1 | $7.1K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| A THE WASTE FREE HOME | 1 | $6.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 | |
| Bazar Bizar Asia | 印度尼西亚 | 1 | $400 | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 非玻塑灯具零件 | MICHAEL ANASTASSIADES | 英国 | $252 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | A THE WASTE FREE HOME | — | $3.8K |
| 2026-04-13 | 藤编篮筐 | A THE WASTE FREE HOME | — | $265 |
| 2026-04-13 | 藤编篮筐 | A THE WASTE FREE HOME | — | $2.2K |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $718 |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $582 |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $839 |
| 2026-04-06 | 植物纤维制品 | SOFFLE PTY LTD | — | $693 |