Asia Electricity & Light Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Châu á
363
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106800119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DB1KWG |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | C2 Nơ 19, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA ELECTRICITY AND LIGHT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2 Nơ 19, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913011009 |
| 邮箱 | cuongbui.asialinghting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 363 | $14.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 327 | $14.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CHAOZHOU YULIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 2 | $213.3K | 其他电气设备 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.1K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Guangdong GMT Foreign Trade Service Corp. | 中国 | 8 | $112.6K | 瓷餐具、其他陶瓷洁具 |
| Chaozhou Yuliang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.0K | 其他电气设备、便携式电灯 |
| Shenzhen Gift Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 其他陶瓷洁具、车用照明信号装置 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 1 | $26.8K | 其他塑料包装制品、非农用喷雾器具 | |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.5K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Dongguan Ganbin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143 | 其他印刷机零件、硫化橡胶服装 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $81 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |