Viet Nong Agriculture Material Corporation
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他氮肥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Nghiệp Việt Nông
91
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312500022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4EQ71D |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | Nhà số 2 KDC Merita Khang Điền, Số 456 Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP VIỆT NÔNG |
| 企业英文名称 | VIET NONG AGRICULTURE MATERIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 KDC Merita Khang Điền, Số 456 Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842888824551 |
| 邮箱 | mail@vincoagri.vn |
| 官网 | www.vincoagri.vn |
| 传真 | +842886284556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $2.87M |
| 中国 | 14 | $1.19M |
| 西班牙 | 9 | $760.0K |
| 印度 | 4 | $323.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $281.9K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FM Agtech Co. | 韩国 | 52 | $2.61M | 其他氮肥、其他肥料 |
| Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $688.5K | 其他环氧化合物、零售除草剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 6 | $464.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| King Elong Group Ltd. | 西班牙 | 6 | $425.5K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Sontom Corp. Ltd. | 西班牙 | 2 | $334.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Vimal Crop Care Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $323.4K | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| RLF AgTech Ltd | 澳大利亚 | 3 | $281.9K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| DBIO Inc. | 韩国 | 4 | $211.2K | 零售杀虫剂、洗发剂 |
| Nam Bo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.0K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他肥料 | FM AGTECH CO | 韩国 | $29.2K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | FM AGTECH CO | 韩国 | $29.2K |
| 2026-03-13 | 纸质文具 | SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA | 西班牙 | $30 |
| 2026-03-13 | 印刷日历 | SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA | 西班牙 | $16 |
| 2026-03-13 | 印刷日历 | SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA | 西班牙 | $80 |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | FM AGTECH CO | 韩国 | $87.5K |
| 2026-01-14 | 其他杀鼠剂 | TYENG LONG INCORPORATION | 中国台湾 | $39 |
| 2025-12-23 | 磷钾肥料 | FM AGTECH CO | 韩国 | $16.2K |
| 2025-12-23 | 其他肥料 | FM AGTECH CO | 韩国 | $25.2K |
| 2025-12-01 | 零售杀虫剂 | DBIO INC | 韩国 | $52.8K |