Viet Nong Agriculture Material Corporation

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他氮肥

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Nghiệp Việt Nông

91
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $399.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $399.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312500022
企查查编码QVNE4EQ71D
成立日期2013-10-10
联系地址Nhà số 2 KDC Merita Khang Điền, Số 456 Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP VIỆT NÔNG
企业英文名称VIET NONG AGRICULTURE MATERIAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 2 KDC Merita Khang Điền, Số 456 Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842888824551
邮箱mail@vincoagri.vn
官网www.vincoagri.vn
传真+842886284556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310290其他氮肥
310590其他肥料
310560磷钾肥料
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
310520氮磷钾肥料
282550铜氧化物氢氧化物
380893零售除草剂
230990猫狗饲料
310490其他钾肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$2.87M
中国14$1.19M
西班牙9$760.0K
印度4$323.4K
澳大利亚4$281.9K
日本1$1.6K
中国台湾1$39

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FM Agtech Co.韩国52$2.61M其他氮肥、其他肥料
Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd.中国6$688.5K其他环氧化合物、零售除草剂
Yongnong Biosciences Co., Ltd.中国6$464.2K零售除草剂、零售杀虫剂
King Elong Group Ltd.西班牙6$425.5K动植物肥料、氮磷钾肥料
Sontom Corp. Ltd.西班牙2$334.4K动植物肥料、磷钾肥料
Vimal Crop Care Pvt. Ltd.印度4$323.4K零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物
RLF AgTech Ltd澳大利亚3$281.9K其他肥料、磷钾肥料
DBIO Inc.韩国4$211.2K零售杀虫剂、洗发剂
Nam Bo Co., Ltd.越南1$50.0K其他肥料、片状肥料≤10公斤
Agricrown Biotech Co., Ltd.中国1$25.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他肥料FM AGTECH CO韩国$29.2K
2026-04-01其他肥料FM AGTECH CO韩国$29.2K
2026-03-13纸质文具SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA西班牙$30
2026-03-13印刷日历SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA西班牙$16
2026-03-13印刷日历SUSTAINABLE AGRO SOLUTIONS SA西班牙$80
2026-01-23其他肥料FM AGTECH CO韩国$87.5K
2026-01-14其他杀鼠剂TYENG LONG INCORPORATION中国台湾$39
2025-12-23磷钾肥料FM AGTECH CO韩国$16.2K
2025-12-23其他肥料FM AGTECH CO韩国$25.2K
2025-12-01零售杀虫剂DBIO INC韩国$52.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Nong Agriculture Material Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →