Nam Bo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Bộ
14
进口笔数
4
出口笔数
$477.8K
进口金额
$59.3K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-03-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306269960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A5XRQC |
| 成立日期 | 2008-12-01 |
| 联系地址 | 153C Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM BỘ |
| 企业英文名称 | NAM BO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153C Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842838458541 |
| 邮箱 | hatole2002@yahoo.com |
| 传真 | 38458511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $443.5K |
| 印度 | 3 | $34.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $59.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | 4 | $202.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Essence Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Gassin Pierre Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $34.2K | 其他植物油、其他油渣饼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nong Agriculture Material Corporation | 越南 | 1 | $50.0K | 其他氮肥、其他肥料 |
| Nambo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 零售除草剂 | Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-02 | 零售除草剂 | Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-23 | 零售除草剂 | Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-02 | 零售杀虫剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-02-02 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-02-02 | 零售杀虫剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-02 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-02 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-02 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-19 | 零售杀菌剂 | Sino Agro-Chemical Industry Ltd. | 中国 | $47.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他肥料 | NAMBO VINA CO LTD | 越南 | $837 |
| 2025-03-03 | 其他肥料 | NAMBO VINA CO LTD | 越南 | $837 |
| 2025-03-03 | 其他肥料 | NAMBO VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-03 | 其他肥料 | NAMBO VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-01-15 | 其他肥料 | VIET NONG AGRICULTURE MATERIAL CORP ORATION | 越南 | $50.0K |
| 2024-10-26 | 片状肥料≤10公斤 | NAMBO VINA CO LTD | 越南 | $60 |