HNL Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hnl Vina
219
进口笔数
116
出口笔数
$5.12M
进口金额
$7.74M
出口金额
2025-03-18
最近进口
2025-05-19
最近出口
24
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312728651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4YB5FY |
| 成立日期 | 2014-04-11 |
| 联系地址 | Số 05 đường Lã Xuân Oai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNL VINA |
| 企业英文名称 | HNL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 đường Lã Xuân Oai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837300904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.96M |
| 韩国 | 37 | $713.2K |
| 越南 | 67 | $398.4K |
| 日本 | 13 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $6.39M |
| 美国 | 9 | $773.5K |
| 日本 | 16 | $291.9K |
| 越南 | 8 | $171.0K |
| 中国 | 10 | $95.1K |
| 中国香港 | 5 | $26.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURE Apparel Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.28M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| CORD Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $408.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Jaeyoo Co., Ltd. | 中国 | 33 | $348.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| TARAE Co., Ltd. | 越南 | 28 | $234.3K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Chungwoon Tex | 中国 | 7 | $177.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Chungwoon International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| TARAE Co., Ltd. | 中国 | 18 | $130.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Eure Apparel Co., Ltd. | 越南 | 29 | $115.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Jaeyoo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $44.9K | 装饰流苏、印刷标签 |
| Chungwoon International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $16.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eure Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $4.06M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| CORD Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.17M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Tarae America Inc. | 美国 | 4 | $469.8K | 棉针织T恤及背心、其他棉针织服装 |
| Chungwoon International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $321.3K | 婴儿棉针织品、女棉裤 |
| Chungwoon Tex | 韩国 | 7 | $311.0K | 棉针织裤、女棉裤 |
| Panko Corporation | 韩国 | 5 | $309.5K | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Tarae Co., Ltd. | 美国 | 5 | $303.6K | 其他棉针织服装、非棉针织背心 |
| Jaeyoo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $199.2K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Chungwoon International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| CORD TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 5 | $26.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 印刷标签 | EURE APPAREL CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-03-18 | 非织造标签 | EURE APPAREL CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-03-18 | 非织造标签 | EURE APPAREL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-03-18 | 非织造标签 | EURE APPAREL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-03-11 | 印刷标签 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-03-11 | 非织造标签 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $894 |
| 2025-03-11 | 染色合成针织布 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-03-11 | 印刷标签 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $786 |
| 2025-03-11 | 塑料衣着附件 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
| 2025-03-11 | 其他拉链 | Jaeyoo Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-19 | 棉针织女衬衫 | JAEYOO CO LTD | 越南 | $343 |