HNL Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hnl Vina

219
进口笔数
116
出口笔数
$5.12M
进口金额
$7.74M
出口金额
2025-03-18
最近进口
2025-05-19
最近出口
24
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.3K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 2 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 1 笔2023-11进口 $192.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.7K · 8 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-01进口 $256.3K · 6 笔出口 $344.3K · 3 笔2024-02进口 $69.2K · 13 笔出口 $274.3K · 3 笔2024-03进口 $675 · 3 笔出口 $352.4K · 5 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 8 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $160.2K · 6 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-07进口 $411.9K · 13 笔出口 $232.5K · 8 笔2024-08进口 $374.8K · 15 笔出口 $409.8K · 3 笔2024-09进口 $82.5K · 4 笔出口 $393.1K · 6 笔2024-10进口 $326.9K · 19 笔出口 $294.7K · 6 笔2024-11进口 $347.9K · 24 笔出口 $72.9K · 1 笔2024-12进口 $325.6K · 16 笔出口 $450.7K · 6 笔2025-01进口 $143.4K · 4 笔出口 $626.3K · 5 笔2025-02进口 $76.1K · 8 笔出口 $285.3K · 5 笔2025-03进口 $100.7K · 7 笔出口 $537.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 2 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 1 笔2023-11进口 $192.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.7K · 8 笔出口 $95.8K · 5 笔2024-01进口 $256.3K · 6 笔出口 $344.3K · 3 笔2024-02进口 $69.2K · 13 笔出口 $274.3K · 3 笔2024-03进口 $675 · 3 笔出口 $352.4K · 5 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 8 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $160.2K · 6 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-07进口 $411.9K · 13 笔出口 $232.5K · 8 笔2024-08进口 $374.8K · 15 笔出口 $409.8K · 3 笔2024-09进口 $82.5K · 4 笔出口 $393.1K · 6 笔2024-10进口 $326.9K · 19 笔出口 $294.7K · 6 笔2024-11进口 $347.9K · 24 笔出口 $72.9K · 1 笔2024-12进口 $325.6K · 16 笔出口 $450.7K · 6 笔2025-01进口 $143.4K · 4 笔出口 $626.3K · 5 笔2025-02进口 $76.1K · 8 笔出口 $285.3K · 5 笔2025-03进口 $100.7K · 7 笔出口 $537.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312728651
企查查编码QVNA4YB5FY
成立日期2014-04-11
联系地址Số 05 đường Lã Xuân Oai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HNL VINA
企业英文名称HNL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 đường Lã Xuân Oai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842837300904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
382499其他化学制剂
580890装饰流苏
560490橡塑浸渍纱线
481910瓦楞纸箱
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610462女棉裤
611120婴儿棉针织品
610342棉针织裤
611420其他棉针织服装
610442棉针织连衣裙
610610棉针织女衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$3.96M
韩国37$713.2K
越南67$398.4K
日本13$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$6.39M
美国9$773.5K
日本16$291.9K
越南8$171.0K
中国10$95.1K
中国香港5$26.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EURE Apparel Co., Ltd.中国42$3.28M染色合成针织布、染色棉针织布
CORD Trading Co., Ltd.越南11$408.4K染色棉针织布、印刷标签
Jaeyoo Co., Ltd.中国33$348.0K印刷标签、非织造标签
TARAE Co., Ltd.越南28$234.3K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Chungwoon Tex中国7$177.9K染色棉针织布、染色合成针织布
Chungwoon International Co., Ltd.中国9$170.6K染色棉针织布、染色合成针织布
TARAE Co., Ltd.中国18$130.3K染色棉针织布、染色合成针织布
Eure Apparel Co., Ltd.越南29$115.2K塑料衣着附件、印刷标签
Jaeyoo Co., Ltd.日本13$44.9K装饰流苏、印刷标签
Chungwoon International Co., Ltd.韩国5$16.8K塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eure Apparel Co., Ltd.韩国31$4.06M非棉针织背心、化纤针织服装
CORD Trading Co., Ltd.越南9$1.17M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Tarae America Inc.美国4$469.8K棉针织T恤及背心、其他棉针织服装
Chungwoon International Co., Ltd.韩国10$321.3K婴儿棉针织品、女棉裤
Chungwoon Tex韩国7$311.0K棉针织裤、女棉裤
Panko Corporation韩国5$309.5K棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Tarae Co., Ltd.美国5$303.6K其他棉针织服装、非棉针织背心
Jaeyoo Co., Ltd.日本4$199.2K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Chungwoon International Co., Ltd.中国4$38.0K棉针织服装、婴儿棉针织品
CORD TRADING CO., LTD.中国香港5$26.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18印刷标签EURE APPAREL CO LTD中国$142
2025-03-18非织造标签EURE APPAREL CO LTD中国$95
2025-03-18非织造标签EURE APPAREL CO LTD中国$88
2025-03-18非织造标签EURE APPAREL CO LTD中国$150
2025-03-11印刷标签Jaeyoo Co., Ltd.韩国$52
2025-03-11非织造标签Jaeyoo Co., Ltd.韩国$894
2025-03-11染色合成针织布Jaeyoo Co., Ltd.韩国$3.3K
2025-03-11印刷标签Jaeyoo Co., Ltd.韩国$786
2025-03-11塑料衣着附件Jaeyoo Co., Ltd.韩国$288
2025-03-11其他拉链Jaeyoo Co., Ltd.韩国$3.7K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$197
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$104
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$351
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$52
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$191
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$5.8K
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$102
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$95
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$1.6K
2025-05-19棉针织女衬衫JAEYOO CO LTD越南$343

相关企业 · 同类产品

HNL Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →