Van Phuc Thanh Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI VạN PHúC THàNH
475
进口笔数
385
出口笔数
$22.13M
进口金额
$24.55M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303339289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQJJE0K |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | J3 Đường số 3, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 2, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VẠN PHÚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | J3 Đường số 3, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 2, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842866802264 |
| 邮箱 | congtytnhhsxtmvanphucthanh@gmail.com |
| 传真 | 0837663225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600129 | 毛圈织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $20.60M |
| 中国 | 11 | $860.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $667.9K |
| 中国台湾 | 1 | $748 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $23.90M |
| 印度尼西亚 | 9 | $359.2K |
| 斯里兰卡 | 6 | $147.5K |
| 马来西亚 | 4 | $119.9K |
| 中国 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 越南 | 400 | $18.79M | 棉针织布、弹性针织布 |
| KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国香港 | 21 | $1.13M | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 7 | $763.6K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $667.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kuang Fa Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $217.8K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| B & L Textile Trading | 越南 | 14 | $217.4K | 棉针织布、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP DEHE VIET NAM (MST 1101995473) | 越南 | 3 | $164.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $57.9K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 4 | $44.9K | 弹性针织布、棉针织布 |
| H.M. TEXTILE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $29.5K | 合成针织布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 越南 | 313 | $21.50M | 棉针织布、弹性针织布 |
| KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国香港 | 37 | $2.15M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kuang Fa Textile Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $359.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| B & L Textile Trading | 越南 | 10 | $175.5K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 6 | $160.4K | 弹性针织布、合成单丝纱 |
| B & L Textile Trading | 斯里兰卡 | 6 | $147.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $33.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 精梳棉纱 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 中国 | $50.7K |
| 2026-06-11 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-09 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-05-28 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $718 |
| 2026-05-28 | 未梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $5.9K |
| 2026-05-20 | 合成针织布 | H.M. TEXTILE CO., LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-20 | 合成针织布 | GIANT CROW CORPORATION LIMITED | 越南 | $97 |
| 2026-05-20 | 合成针织布 | H.M. TEXTILE CO., LTD | 越南 | $25 |
| 2026-05-20 | 棉针织布 | GIANT CROW CORPORATION LIMITED | 越南 | $1.4K |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $24.0K |
| 2026-06-24 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-24 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-15 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-06-15 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-06-15 | 弹性针织布 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-15 | 染色棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $1.4K |