Tan Quan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tân Quân
50
进口笔数
0
出口笔数
$704.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304088990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC01ABR |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN QUÂN |
| 企业英文名称 | TAN QUAN TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 4445813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $488.5K |
| 中国 | 11 | $216.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 31 | $446.6K | 数据处理机、静止变流器 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Enping Junye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| ACRO ENGINEERING INCORPORATION | 中国台湾 | 8 | $41.9K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Camel Security Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| Yaoertai Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 无线电遥控器、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $832 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $832 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SOYAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $6.2K |