Thanh Loan Services & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và DịCH Vụ THANH LOAN
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106212364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWKPE4Q |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Số 36 phố Thịnh Yên, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THANH LOAN |
| 企业英文名称 | THANH LOAN SERVICES AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Thịnh Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842438211047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.39M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shenzhen Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $301.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $285.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shenzhen Elink Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.0K | 机床零件、工业机器人 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Shenzhen Liangbiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-05 | 皮革箱包容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-05 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-05 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-05 | 自粘塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |