HTV Scientific Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Htv
149
进口笔数
4
出口笔数
$926.0K
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-11-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312216621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMTSGT7 |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 1122/26 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HTV |
| 企业英文名称 | HTV SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1122/26 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842866851358 |
| 邮箱 | sales@htvsci.com |
| 官网 | www.htvsci.com |
| 传真 | 02839160358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $655.3K |
| 日本 | 59 | $112.1K |
| 美国 | 25 | $64.4K |
| 墨西哥 | 29 | $50.3K |
| 韩国 | 6 | $29.3K |
| 英国 | 4 | $13.8K |
| 德国 | 7 | $417 |
| 中国台湾 | 3 | $184 |
| 菲律宾 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $684.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| As One Corp. | 日本 | 48 | $78.5K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Serima Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.0K | 温控处理设备、其他电炉 |
| Kocour Co. | 美国 | 7 | $28.5K | 材料测试机零件、其他离心机 |
| Copeland Cold Chain L.P. Dba Cargo Solutions | 美国 | 8 | $26.8K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| AS ONE Corp. | 日本 | 7 | $25.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Johnson Test Papers Ltd. | 英国 | 4 | $13.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Taichi Holdings Ltd. | 日本 | 3 | $8.7K | 非办公金属家具、通风罩 |
| Hunan Xiangyi Laboratory Instrument Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他离心机、离心机零件 |
| AS ONE Corp. | 德国 | 6 | $393 | 玻璃容器、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 压电晶体、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $147 |
| 2026-04-20 | 非液体温度计 | COPELAND (SUZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $320 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $232 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $147 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $107 |
| 2026-04-20 | 非液体温度计 | COPELAND (SUZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $213 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $128 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $213 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 温控处理设备 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 温控处理设备 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-25 | 液体过滤机械 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-06-25 | 液体过滤机械 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2024-06-25 | 硫化橡胶管 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-12-19 | 温控处理设备 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |