TTZ Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ttz Việt Nam
1
进口笔数
22
出口笔数
$4.9K
进口金额
$145.3K
出口金额
2023-03-03
最近进口
2025-04-19
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106594152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7769Y8N |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 985865066 |
| 邮箱 | ketoan@ttz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $124.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen MacroSafe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他功能机器、交通控制设备 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $87.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yi Da Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.4K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 7 | $16.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $959 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $244 | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN MACROSAFE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-03 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN MACROSAFE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-03 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN MACROSAFE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2023-03-03 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN MACROSAFE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 智能卡 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-04-19 | 非办公金属家具 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-04-19 | 电力控制板 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $325 |
| 2025-04-19 | 绝缘电线 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $28 |
| 2025-04-19 | 处理器及控制器 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $758 |
| 2025-04-19 | 通信设备 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $57 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁结构体 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $974 |
| 2025-04-19 | 其他钢铁结构体 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $433 |
| 2025-04-19 | 电气信号装置 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $390 |
| 2025-04-19 | 固态存储设备 | YI DA MANUFACTURER CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |