Vistar Trade & Supply Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Cung ứng Dịch Vụ Vistar
3
进口笔数
100
出口笔数
$16.3K
进口金额
$2.22M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104192754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN758BW1T |
| 成立日期 | 2009-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Đồi Cốc, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CUNG ỨNG DỊCH VỤ VISTAR |
| 企业英文名称 | VISTAR TRADE AND SUPPLY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồi Cốc, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435842729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $2.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.04M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $160.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 4 | $7.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH CAMMSYS VIET NAM (MST:2500512433) | 越南 | 1 | $1.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $843 | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 塑料涂布纸板 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-15 | 其他铝制品 | PARKER GROUP HK LTD | 中国 | $100 |
| 2023-07-07 | 塑料涂布纸板 | SHENYANG RUSTPROOF PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $817 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 手动印章及印刷装置 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他纺织手套 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $165 |