SOUTH ASIA MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ điện nam á
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102985684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M5AT0H |
| 成立日期 | 2008-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 23, dãy A- Khu tập thể Tổng Cục II, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH ASIA MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, dãy A- Khu tập thể Tổng Cục II, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842439274991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU DBYGLORY ELECTRICAL MACHINE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| SHANGHAI JIANPING DYNAMIC BALANCING MACHINE MFG CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 平衡机、测量仪器零件 |
| CHANGZHOU HUAIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 中功率交流电机 | SUZHOU DBYGLORY ELECTRICAL MACHINE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-04 | 750W-75kW交流电机 | SUZHOU DBYGLORY ELECTRICAL MACHINE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-07-04 | 中功率交流电机 | SUZHOU DBYGLORY ELECTRICAL MACHINE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-04 | 75千瓦以上交流电机 | SUZHOU DBYGLORY ELECTRICAL MACHINE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-02-29 | 平衡机 | SHANGHAI JIANPING DYNAMIC BALANCING MACHINE MFG CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-27 | 电动机及零件 | CHANGZHOU HUAIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |