Vina Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA TRADING

100
进口笔数
29
出口笔数
$693.2K
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $876 · 1 笔2023-12进口 $38.2K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.4K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $22.0K · 5 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $876 · 1 笔2023-12进口 $38.2K · 5 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.0K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.4K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.4K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $22.0K · 5 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108885654
企查查编码QVNQ75KWXY
成立日期2019-09-04
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA TRADING
企业英文名称VINA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
853710电力控制板
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
190230制备面食
940490其他寝具
200989其他单一果蔬汁
731822非螺纹垫圈
060490加工植物枝叶

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
732090其他钢弹簧
854442带接头绝缘电线
850131750W以下直流电机
731822非螺纹垫圈
85011037.5瓦以下电机
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$374.6K
韩国36$239.6K
中国25$75.6K
德国2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$180.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd.越南27$263.0K女式纺织服装、其他塑料制品
Sehan Electools Ltd.韩国36$236.8K其他电动手工具、电力控制板
SAS Power Tools Inc.中国22$62.8K其他电动手工具、其他塑料制品
Tuyen Quang Import Export Co., Ltd.越南6$61.8K其他食品制剂、其他塑料制品
Duc Hanh Import Export Commercial Services One Member Co., Ltd.越南4$49.9K其他纤维水泥制品、其他食品制剂
SAS Power Tools Inc.4$12.6K其他电动手工具、手工工具零件
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡2$3.3K带接头绝缘电线、光敏半导体二极管
Sehan Electools Ltd.1$2.8K其他电动手工具
Shanghai Pro-Hand Electric Screwdriver Co., Ltd.中国1$250手工工具零件、其他电动手工具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南3$47.9K印刷电路、其他电子IC
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南11$43.3K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南1$36.1K8472机器零件、其他钢铁制品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$27.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$24.3K照相机零件、处理器及控制器
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他蔬菜制品HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$131
2026-04-20制备面食HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$15
2026-04-20其他谷物粉HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$1.0K
2026-04-20混合调味料HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$60
2026-04-20制备面食HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$786
2026-04-20纯蔗糖HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$50
2026-04-20其他食品制剂HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$870
2026-04-20混合调味料HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$24
2026-04-20木薯淀粉HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$230
2026-04-20其他糖混合物HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$96

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$597
2026-04-08其他钢弹簧Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$592
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$758
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$815
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$942
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$367
2026-04-08齿轮及变速器Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$312
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$628
2026-04-08其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$482

相关企业 · 同类产品

Vina Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →