Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TRADING
100
进口笔数
29
出口笔数
$693.2K
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108885654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ75KWXY |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TRADING |
| 企业英文名称 | VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $374.6K |
| 韩国 | 36 | $239.6K |
| 中国 | 25 | $75.6K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $180.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 27 | $263.0K | 女式纺织服装、其他塑料制品 |
| Sehan Electools Ltd. | 韩国 | 36 | $236.8K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| SAS Power Tools Inc. | 中国 | 22 | $62.8K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Tuyen Quang Import Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $61.8K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Duc Hanh Import Export Commercial Services One Member Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.9K | 其他纤维水泥制品、其他食品制剂 |
| SAS Power Tools Inc. | 4 | $12.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 | |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 带接头绝缘电线、光敏半导体二极管 |
| Sehan Electools Ltd. | 1 | $2.8K | 其他电动手工具 | |
| Shanghai Pro-Hand Electric Screwdriver Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 手工工具零件、其他电动手工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.3K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.3K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他蔬菜制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 其他谷物粉 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-20 | 制备面食 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-04-20 | 纯蔗糖 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-20 | 其他糖混合物 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $96 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $942 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |