Dang Thu Phuong Technology Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐặNG THư PHươNG

47
进口笔数
0
出口笔数
$951.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317393864
企查查编码QVNSUCM9PC
成立日期2022-07-20
联系地址84 Tổ 4, Ấp 3, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẶNG THƯ PHƯƠNG
企业英文名称DANG THU PHUONG TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81 ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đinh khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908313456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
851829未装壳扬声器
440725热带梅兰蒂木
842489非农用喷雾器具
910690其他计时装置
854449绝缘电线
851840音频放大器
851890音频设备零件
902519非液体温度计
440922热带成型木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$449.1K
马来西亚24$443.3K
中国台湾3$49.7K
印度尼西亚1$9.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timbalabs (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$360.3K热带梅兰蒂木、6mm以上木材
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国5$144.6K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Guangzhou Kaiyu Import & Export Co., Ltd.中国5$144.1K音频放大器、电声扩音机组
Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd.中国8$131.0K未装壳扬声器、喷砂机
NINESS Sdn. Bhd.马来西亚6$50.5K工业用芳香物质、培养基
TUNG CHEN FENG ELECTRONICS CO中国台湾3$49.7K其他风扇、蒸发式冷却器
Gmys Sdn Bhd马来西亚7$32.5K工业用芳香物质、其他计时装置
Jiaxing Ycable Electronics Co., Ltd.中国1$29.4K手工工具及夹具、绝缘电线
PT Jayatama Walet Indonesia印度尼西亚1$9.2K工业用芳香物质

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04非农用喷雾器具JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD中国$14.2K
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$612
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$200
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$360
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2025-02-19工业用芳香物质PT Jayatama Walet Indonesia印度尼西亚$840
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$175
2025-02-19工业用芳香物质PT JAYATAMA WALET INDONESIA印度尼西亚$612

相关企业 · 同类产品

Dang Thu Phuong Technology Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →