Dang Thu Phuong Technology Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐặNG THư PHươNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$951.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317393864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUCM9PC |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 84 Tổ 4, Ấp 3, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẶNG THƯ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DANG THU PHUONG TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đinh khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908313456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $449.1K |
| 马来西亚 | 24 | $443.3K |
| 中国台湾 | 3 | $49.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timbalabs (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $360.3K | 热带梅兰蒂木、6mm以上木材 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Kaiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.1K | 音频放大器、电声扩音机组 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.0K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| NINESS Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $50.5K | 工业用芳香物质、培养基 |
| TUNG CHEN FENG ELECTRONICS CO | 中国台湾 | 3 | $49.7K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Gmys Sdn Bhd | 马来西亚 | 7 | $32.5K | 工业用芳香物质、其他计时装置 |
| Jiaxing Ycable Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 手工工具及夹具、绝缘电线 |
| PT Jayatama Walet Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.2K | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 非农用喷雾器具 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $612 |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $200 |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $360 |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT Jayatama Walet Indonesia | 印度尼西亚 | $840 |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $175 |
| 2025-02-19 | 工业用芳香物质 | PT JAYATAMA WALET INDONESIA | 印度尼西亚 | $612 |