MERCURY COSMETIC TRADING JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Mỹ Phẩm Sao Thủy
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105919295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEQ7TEA |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM SAO THỦY |
| 企业英文名称 | MERCURY COSMETIC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436248088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | 2 | $43.0K | 化妆粉、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $864 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $771 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $771 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $123 |
| 2026-04-03 | 化妆粉 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 化妆粉 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-03 | 化妆粉 | HANBIT TRADING CO LTD | 韩国 | $810 |