EnergyTechs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENERGYTECHS
181
进口笔数
0
出口笔数
$983.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
91
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502360065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85N4SB9 |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | 318/15 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENERGYTECHS |
| 企业英文名称 | ENERGYTECHS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934683820 |
| 邮箱 | Ketoan@enertec.vn |
| 官网 | www.enertec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $412.2K |
| 中国 | 57 | $122.6K |
| 美国 | 32 | $95.3K |
| 泰国 | 3 | $90.5K |
| 马来西亚 | 7 | $71.8K |
| 捷克 | 10 | $71.5K |
| 韩国 | 15 | $50.6K |
| 英国 | 12 | $20.2K |
| 意大利 | 8 | $12.8K |
| 日本 | 4 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arima Minerals & Metals Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $220.8K | 天然磨料、钛矿砂 |
| MBN Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $179.1K | 天然磨料、生铁颗粒 |
| Siambrator Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $90.5K | 生铁颗粒、锌粉及片 |
| Foma Bohemia s.r.o. | 捷克 | 8 | $71.2K | 照相化学制剂、未曝光照相纸/布 |
| Xiamen Landee Industries Co., Ltd. | 中国 | 24 | $63.4K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Polaris Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.8K | 铁道车辆零件、热轧钢板 |
| SSF | 越南 | 5 | $6.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Pioneer Enterprise | 印度 | 5 | $4.6K | 钢铁铸件、阀门零件 |
| Toolteam August Gmbh | 德国 | 6 | $2.9K | 可互换钻具、其他钢铁制品 |
| Wayne Mac Inc. | 中国 | 5 | $1.7K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $656 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $656 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $471 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $471 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | EASTERN PETROLEUM SUPPLIES | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | ALL INDUSTRIAL AUTOMATION PTE LTD | 美国 | $580 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | VETEK WEIGHING AB | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | VETEK WEIGHING AB | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | ALL INDUSTRIAL AUTOMATION PTE LTD | 美国 | $580 |