Hoang Giai International Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG QUốC Tế HOằNG GIAI
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108859654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MEXNKA |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Nhà xưởng Công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG QUỐC TẾ HOẰNG GIAI |
| 企业英文名称 | HOANG GIAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng Công ty TNHH thương mại Quỳnh Tam tại thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842212028721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $2.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.80M | 前端装载机、土方机械零件 |
| Guangxi Mingang Steel Structure Construction Co., Ltd. | 中国 | 9 | $320.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Zhansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.3K | 非办公金属家具、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 1 | $43.2K | 工业热交换器、温控处理零件 | |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hainan Tushang Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他苯乙烯聚合物 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangxi Pingxiang Yiluba Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 360度挖掘机、非轻质石油 |
| Jiangxi Qiangsen Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他泡沫塑料、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维毯 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 床上被子 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 合成纤维毯 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 床上被子 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 印花化纤床品 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |