Trieu Tin Equipment Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 生铁颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Triệu Tín

341
进口笔数
60
出口笔数
$15.32M
进口金额
$159.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
39
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.7K · 9 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-12进口 $482.0K · 12 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $253.5K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $88.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $608.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.5K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $351.2K · 11 笔出口 $832 · 1 笔2024-07进口 $195.0K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $405.7K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $227.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $672.2K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $433.8K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $433.3K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $212.8K · 6 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-02进口 $441.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $686.9K · 13 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $216.1K · 5 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $280.2K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $707.8K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $384.2K · 9 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-08进口 $407.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.0K · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $384.0K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $286.2K · 8 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $390.3K · 11 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $470.6K · 9 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-02进口 $550.9K · 7 笔出口 $896 · 1 笔2026-03进口 $636.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-05进口 $546.3K · 13 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-06进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $380.9K · 10 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.7K · 9 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-12进口 $482.0K · 12 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $253.5K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $88.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $608.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.5K · 5 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $351.2K · 11 笔出口 $832 · 1 笔2024-07进口 $195.0K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $405.7K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $227.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $672.2K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $433.8K · 9 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $433.3K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $212.8K · 6 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-02进口 $441.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $686.9K · 13 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $216.1K · 5 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $280.2K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $707.8K · 11 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $384.2K · 9 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-08进口 $407.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $279.0K · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $384.0K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $286.2K · 8 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $390.3K · 11 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $470.6K · 9 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-02进口 $550.9K · 7 笔出口 $896 · 1 笔2026-03进口 $636.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-05进口 $546.3K · 13 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-06进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $380.9K · 10 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304025253
企查查编码QVN1F5TKHD
成立日期2005-09-21
联系地址164A-166 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TRIỆU TÍN
企业英文名称TRIEU TIN EQUIPMENT ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址164A-166 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84913806536
邮箱dungnguyen@trieutin.com
官网www.trieutin.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
842490喷雾机零件
251320天然磨料
400922金属增强橡胶管
842430喷砂机
842420喷枪
281810氧化铝
7018201毫米玻璃微球
848420机械密封件
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
281810氧化铝
842420喷枪
842490喷雾机零件
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国102$5.13M
日本58$4.65M
印度67$2.13M
中国65$1.67M
马来西亚12$778.6K
美国27$602.1K
韩国22$302.9K
欧盟4$32.2K
中国台湾9$24.3K
德国3$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$157.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winoa Ikk Japan Co., Ltd.日本58$4.65M生铁颗粒、钢铁粉末
Winoa Thailand Ltd.泰国92$4.63M生铁颗粒、合金钢粉
Galaxy Minerals Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.51M天然磨料
MAYJOY INTERNATIONAL GROUP CO., LIMITED中国香港27$803.3K生铁颗粒、氧化铝
TAA Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国10$504.3K生铁颗粒、合金钢粉
Speedo Marine Pte. Ltd.新加坡20$327.7K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
A Tech Handok Co., Ltd.韩国16$287.9K喷雾机零件、喷枪
Arima Minerals & Metals Pvt. Ltd.印度12$250.7K天然磨料、钛矿砂
Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd.中国11$125.1K喷砂机、生铁颗粒
EROL EXPORTS PRIVATE LIMITED印度14$79.5K喷雾机零件、金属办公家具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南28$91.6K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南5$26.6K其他钢铁制品、焊接钢管
Charm Ming Global Co., Ltd.越南5$19.4K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南15$15.9K可互换钻具、其他钢铁制品
CX Technology (VN) Corporation越南1$2.9K音频设备零件、金属加工机刀
Always Co., Ltd.越南3$1.1K自行车车架零件、其他自行车零件
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡1$896其他合金钢条、可互换钻具
SPON Technologies Co., Ltd.越南1$826机械零件、非机动车零件
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡1$344喷枪、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$4.3K
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$8.5K
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$8.6K
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$21.1K
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$17.0K
2026-07-31生铁颗粒Winoa Thailand Ltd.泰国$8.5K
2026-07-28喷雾机零件Graco Distribution Center美国$151
2026-07-23喷砂机Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-23喷雾机零件Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd.中国$144
2026-07-23喷雾机零件Qingdao Puhua Heavy Industrial Machinery Co., Ltd.中国$346

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30生铁颗粒Charm Ming Global Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-14氧化铝Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$804
2026-05-25生铁颗粒Charm Ming Global Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-25氧化铝Nastec Vietnam Joint Stock Company—$80
2026-04-25氧化铝Nastec Vietnam Joint Stock Company—$589
2026-04-25氧化铝Nastec Vietnam Joint Stock Company—$402
2026-04-06生铁颗粒Charm Ming Global Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-06喷枪CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM (MST : 3700611458)越南$172
2026-04-06喷雾机零件CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM (MST : 3700611458)越南$172
2026-02-05氧化铝Nastec Vietnam Joint Stock Company—$896

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trieu Tin Equipment Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →