Dong Tai Customs Agent & Transportation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và ĐạI Lý HảI QUAN ĐôNG TàI

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$697.9K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201925076
企查查编码QVNJ6FP1GN
成立日期2019-01-03
联系地址Phòng 302 Toà nhà Tasaco, km 104+200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ HẢI QUAN ĐÔNG TÀI
企业英文名称DONG TAI CUSTOMS AGENT AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 302 Toà nhà Tasaco, km 104+200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$697.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GALAXY TIMBER , INC美国11$248.4K其他木制细木工品、木质碎料板
C&S SLOAN INC美国9$234.5K其他木制细木工品
PRIME MAX GROUP美国11$187.4K其他木制细木工品
West Yellow Knife Trading Post美国1$27.6K其他木制细木工品

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$2.3K
2026-04-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$3.2K
2026-04-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$2.9K
2026-04-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$3.1K
2026-04-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$1.3K
2026-01-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$2.4K
2026-01-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$3.5K
2026-01-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$7.4K
2026-01-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$1.5K
2026-01-14其他木制细木工品PRIME MAX GROUP美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Tai Customs Agent & Transportation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →