Dong Tai Customs Agent & Transportation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và ĐạI Lý HảI QUAN ĐôNG TàI
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$697.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201925076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6FP1GN |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Phòng 302 Toà nhà Tasaco, km 104+200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ HẢI QUAN ĐÔNG TÀI |
| 企业英文名称 | DONG TAI CUSTOMS AGENT AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 302 Toà nhà Tasaco, km 104+200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $697.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALAXY TIMBER , INC | 美国 | 11 | $248.4K | 其他木制细木工品、木质碎料板 |
| C&S SLOAN INC | 美国 | 9 | $234.5K | 其他木制细木工品 |
| PRIME MAX GROUP | 美国 | 11 | $187.4K | 其他木制细木工品 |
| West Yellow Knife Trading Post | 美国 | 1 | $27.6K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $7.4K |
| 2026-01-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 其他木制细木工品 | PRIME MAX GROUP | 美国 | $1.5K |