KIM THINH TMDV & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Tmdv Kim Thịnh
7
进口笔数
0
出口笔数
$188.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107399718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS4UBH5 |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số 55, phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ TMDV KIM THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM THINH TMDV AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, phố Mai Động, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84963037488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $188.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | 7 | $188.4K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-12-08 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-12-08 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-14 | 加强橡胶带 | HEBEI SSANGYONG RUBBER CO LTD | 中国 | $3.9K |