FNT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FNT VIệT NAM
14
进口笔数
90
出口笔数
$40.7K
进口金额
$135.4K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400525322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWV8YJK |
| 成立日期 | 2005-10-13 |
| 联系地址 | Lô E Đường số 10, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FNT VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U7 Đường 5B và 10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363738844 |
| 邮箱 | fntvietnam66@gmail.com |
| 传真 | 02363738844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $135.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $40.7K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 90 | $135.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $3.0K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $10 |