Phu Khang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phú Khang
13
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311005120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2FV7J4 |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | 202/12 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/12 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835112315 |
| 邮箱 | phuong.phukhang@gmail.com |
| 传真 | 0835112315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Insulation Co., Ltd. | 日本 | 13 | $47.9K | 其他矿物绝缘材料、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-23 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2025-12-23 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-11-26 | 其他矿物绝缘材料 | Japan Insulation Co., Ltd. | 越南 | $41 |