TTT CORPORATION

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI TTT

12
进口笔数
12
出口笔数
$133.6K
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-23
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 5 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 5 笔出口 $43.2K · 2 笔2026-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700365160
企查查编码QVNFW0WAWQ
成立日期2001-03-08
联系地址Lô A3, Số 11, Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1 , Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TTT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02743790604
邮箱ttt@ttt.vn
官网ttt.vn
传真02838967523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本666.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
700729夹层安全玻璃
410799加工牛马皮革
540720合成机织布
570310簇绒羊毛地毯
580136雪尼尔织物
580190其他簇绒织物
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
630790其他纺织制品
830250贱金属帽架
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其1$82.3K
中国6$38.8K
美国3$8.0K
英国1$3.9K
意大利1$672

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$117.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Patra Inc.意大利1$82.3K其他簇绒织物、聚酯短纤机织物
Divani Designs美国1$33.0K处理纺织物、PVC涂层织物
Holly Hunt Enterprises, Inc.美国2$7.4K非办公金属家具、塑料涂层壁纸
VERANDA LTD.中国香港1$3.9K塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物
HOURHUB PRIVATE LIMITED印度1$2.6K簇绒羊毛地毯
Shenzhen Ultimate Reflections Co., Ltd.中国2$2.5K夹层安全玻璃、钢化安全玻璃
Link Outdoor美国1$1.1K丙烯酸机织物
Khalid Capital Corp中国1$377静止变流器
Opuzen Design美国1$336混纺机织布、聚酯长丝织物
Schneider Textile Finishing美国1$179丙烯酸机织物、弹性针织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIVANI DESIGNS INC美国11$113.4K其他木家具、卧室木家具
WSR-LIDO BEACH, LLC美国1$3.9K其他纺织制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-111000伏以下插头插座Divani Designs中国$14.3K
2026-01-26丙烯酸机织物Holly Hunt Enterprises, Inc.美国$6.7K
2026-01-22合成机织布Holly Hunt Enterprises, Inc.意大利$672
2025-02-26丙烯酸机织物Schneider Textile Finishing美国$179
2023-12-12其他簇绒织物Patra Inc.土耳其$82.3K

相关企业 · 同类产品

TTT CORPORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →