TTT CORPORATION
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI TTT
12
进口笔数
12
出口笔数
$133.6K
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-23
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700365160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW0WAWQ |
| 成立日期 | 2001-03-08 |
| 联系地址 | Lô A3, Số 11, Đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1 , Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02743790604 |
| 邮箱 | ttt@ttt.vn |
| 官网 | ttt.vn |
| 传真 | 02838967523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 666.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $82.3K |
| 中国 | 6 | $38.8K |
| 美国 | 3 | $8.0K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $672 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $117.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patra Inc. | 意大利 | 1 | $82.3K | 其他簇绒织物、聚酯短纤机织物 |
| Divani Designs | 美国 | 1 | $33.0K | 处理纺织物、PVC涂层织物 |
| Holly Hunt Enterprises, Inc. | 美国 | 2 | $7.4K | 非办公金属家具、塑料涂层壁纸 |
| VERANDA LTD. | 中国香港 | 1 | $3.9K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| HOURHUB PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2.6K | 簇绒羊毛地毯 |
| Shenzhen Ultimate Reflections Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Link Outdoor | 美国 | 1 | $1.1K | 丙烯酸机织物 |
| Khalid Capital Corp | 中国 | 1 | $377 | 静止变流器 |
| Opuzen Design | 美国 | 1 | $336 | 混纺机织布、聚酯长丝织物 |
| Schneider Textile Finishing | 美国 | 1 | $179 | 丙烯酸机织物、弹性针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIVANI DESIGNS INC | 美国 | 11 | $113.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| WSR-LIDO BEACH, LLC | 美国 | 1 | $3.9K | 其他纺织制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 1000伏以下插头插座 | Divani Designs | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-26 | 丙烯酸机织物 | Holly Hunt Enterprises, Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-01-22 | 合成机织布 | Holly Hunt Enterprises, Inc. | 意大利 | $672 |
| 2025-02-26 | 丙烯酸机织物 | Schneider Textile Finishing | 美国 | $179 |
| 2023-12-12 | 其他簇绒织物 | Patra Inc. | 土耳其 | $82.3K |