Trung Kien Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRUNG KIêN
37
进口笔数
22
出口笔数
$22.1K
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316969231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKABQWE8 |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | 411/85/4 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/85/4 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84984206602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $16.8K |
| 越南 | 11 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $16.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 12 | $5.3K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $658 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $15.1K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| Intel | 马来西亚 | 5 | $2.7K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $329 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $329 |
| 2026-01-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-10-13 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-09-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $388 |
| 2025-05-30 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-05-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-04-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2025-03-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $231 |
| 2024-10-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | INTEL | 马来西亚 | $329 |
| 2026-01-21 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2025-10-08 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-05-24 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-05-03 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-04-11 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $599 |
| 2025-03-18 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2024-10-11 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2024-10-05 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2024-07-16 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |