Tan Phat Huy Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tân Phát Huy
2
进口笔数
2
出口笔数
$17.0K
进口金额
$870
出口金额
2023-11-28
最近进口
2024-08-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310833523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX8KMTX |
| 成立日期 | 2011-05-07 |
| 联系地址 | 48/6 Đường 47, khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN PHÁT HUY |
| 企业英文名称 | TAN PHAT HUY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/6 Đường 47, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837268688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $870 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Qiansheng Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $767 | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $103 | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN SINE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-06-02 | 气体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $271 |
| 2023-06-02 | 工业干燥机 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-02 | 其他气泵 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-06-02 | 气体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $271 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 非轻质石油 | Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2023-06-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $0 |
| 2023-06-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $0 |
| 2023-06-16 | 过滤净化器零件 | Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-06-08 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $103 |