NZ International Vietnam Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nz International Việt Nam
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312045380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4R31FD |
| 成立日期 | 2012-11-10 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NZ INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NZ INTERNATIONAL VIETNAM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0838443352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $1.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabriclean Supply Inc. | 美国 | 24 | $1.19M | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Fabriclean Supply Inc. | 美国 | 3 | $113.5K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| West Coast Foam Converting Corp. | 美国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他纸制品 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 非乙烯塑料袋 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 其他纤维纸板容器 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $900 |
| 2026-03-11 | 40厘米以下纸袋 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $542 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $622 |
| 2026-03-11 | 非乙烯塑料袋 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $264 |
| 2026-03-11 | 40厘米以下纸袋 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 大纸袋 | FABRICLEAN SUPPLY INC | 美国 | $407 |