Rongxun Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,211 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINXUN VIệT NAM

428
进口笔数
1,211
出口笔数
$13.95M
进口金额
$22.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-20
最近出口
44
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $438.7K · 9 笔出口 $244.1K · 21 笔2023-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $199.2K · 23 笔2024-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $444.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $239.0K · 10 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $402.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 12 笔2024-07进口 $641.8K · 10 笔出口 $512.8K · 17 笔2024-08进口 $375.1K · 14 笔出口 $254.8K · 16 笔2024-09进口 $507.1K · 14 笔出口 $304.5K · 19 笔2024-10进口 $893.6K · 17 笔出口 $452.5K · 27 笔2024-11进口 $489.7K · 10 笔出口 $736.6K · 33 笔2024-12进口 $689.6K · 13 笔出口 $644.2K · 38 笔2025-01进口 $370.7K · 8 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-02进口 $387.4K · 7 笔出口 $783.0K · 38 笔2025-03进口 $216.3K · 10 笔出口 $1.02M · 49 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-05进口 $589.1K · 10 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-06进口 $424.1K · 10 笔出口 $1.10M · 52 笔2025-07进口 $535.3K · 9 笔出口 $785.1K · 46 笔2025-08进口 $496.9K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $794.0K · 32 笔2025-10进口 $250.8K · 9 笔出口 $770.2K · 26 笔2025-11进口 $384.3K · 10 笔出口 $613.3K · 27 笔2025-12进口 $478.7K · 17 笔出口 $817.1K · 38 笔2026-01进口 $600.7K · 23 笔出口 $816.7K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 13 笔出口 $975.0K · 41 笔2026-03进口 $435.5K · 24 笔出口 $899.2K · 35 笔2026-04进口 $781.8K · 21 笔出口 $956.7K · 36 笔2026-05进口 $793.5K · 34 笔出口 $508.2K · 27 笔2026-06进口 $1.10M · 30 笔出口 $492.6K · 32 笔2026-07进口 $450.8K · 28 笔出口 $480.9K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $438.7K · 9 笔出口 $244.1K · 21 笔2023-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $199.2K · 23 笔2024-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $444.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $239.0K · 10 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $402.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 12 笔2024-07进口 $641.8K · 10 笔出口 $512.8K · 17 笔2024-08进口 $375.1K · 14 笔出口 $254.8K · 16 笔2024-09进口 $507.1K · 14 笔出口 $304.5K · 19 笔2024-10进口 $893.6K · 17 笔出口 $452.5K · 27 笔2024-11进口 $489.7K · 10 笔出口 $736.6K · 33 笔2024-12进口 $689.6K · 13 笔出口 $644.2K · 38 笔2025-01进口 $370.7K · 8 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-02进口 $387.4K · 7 笔出口 $783.0K · 38 笔2025-03进口 $216.3K · 10 笔出口 $1.02M · 49 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-05进口 $589.1K · 10 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-06进口 $424.1K · 10 笔出口 $1.10M · 52 笔2025-07进口 $535.3K · 9 笔出口 $785.1K · 46 笔2025-08进口 $496.9K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $794.0K · 32 笔2025-10进口 $250.8K · 9 笔出口 $770.2K · 26 笔2025-11进口 $384.3K · 10 笔出口 $613.3K · 27 笔2025-12进口 $478.7K · 17 笔出口 $817.1K · 38 笔2026-01进口 $600.7K · 23 笔出口 $816.7K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 13 笔出口 $975.0K · 41 笔2026-03进口 $435.5K · 24 笔出口 $899.2K · 35 笔2026-04进口 $781.8K · 21 笔出口 $956.7K · 36 笔2026-05进口 $793.5K · 34 笔出口 $508.2K · 27 笔2026-06进口 $1.10M · 30 笔出口 $492.6K · 32 笔2026-07进口 $450.8K · 28 笔出口 $480.9K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801382054
企查查编码QVN94H8YNM
成立日期2022-07-27
联系地址Thôn Trụ, Phường Việt Hoa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINXUN VIỆT NAM
企业英文名称JINXUN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Công ty chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký khi đủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842326078188
邮箱rongxuntech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
848071橡塑模具
761699其他铝制品
761691铝丝网
392350塑料封口件
390950聚氨酯
401693非泡沫橡胶密封件
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
851779通信设备零件
390740聚碳酸酯
320619二氧化钛颜料(<80%)
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国256$8.42M
越南150$5.16M
中国台湾6$48.8K
韩国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,084$20.89M
中国香港73$1.28M
中国29$510.7K
美国10$58.9K
印度5$53.5K
中国台湾2$11.9K
韩国8$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Rui Plastics (Bac Giang) Co., Ltd.越南25$3.16M聚碳酸酯、ABS共聚物
Taicang Wingo Plastic Mold Co., Ltd.中国89$2.28M其他塑料制品、橡塑模具
Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd.越南24$1.23M其他塑料制品、聚碳酸酯
Kunshan Jinlian Technology Co., Ltd.中国53$1.22M其他塑料制品、橡塑模具
Kunshan Jindehe International Trade Co., Ltd.中国21$1.02M铝丝网
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南17$991.9K其他办公设备、加工植物油
WinTech Asia Ltd.21$844.4K聚碳酸酯、增塑PVC混合物
Elite New Materials Technology Co., Ltd.越南42$568.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Shenzhen Wingo Plastic Mold Co., Ltd.中国15$289.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南32$278.3K非CRT电脑显示器、其他塑料制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南642$13.04M其他塑料制品、陶瓷电容器
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南269$5.94M其他塑料制品、其他纸制品
Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd.越南68$1.41M其他塑料制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南14$668.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$507.3K其他电子IC、其他塑料制品
Angeei Vietnam Co., Ltd.越南22$424.5K其他塑料制品、电信仪器
Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.越南61$208.5K通信设备、其他吸尘器
Majestic Plywood Mfg. Co.越南11$77.6K塑料管件、其他钢铁制品
All Victory Grass Vietnam Co., Ltd.越南12$73.6K其他塑料制品、其他办公设备
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南28$35.9K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K
2026-07-28铝丝网Kunshan Jindehe International Trade Co., Ltd.中国$65.5K
2026-07-27其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K
2026-07-25其他硫化橡胶制品Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd.越南$140
2026-07-25非泡沫橡胶密封件Yida Vietnam Applied Materials Co., Ltd.越南$118
2026-07-22聚碳酸酯WinTech Asia Ltd.越南$43.2K
2026-07-22聚碳酸酯WinTech Asia Ltd.越南$16.8K
2026-07-22其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K
2026-07-22聚碳酸酯WinTech Asia Ltd.越南$22.0K
2026-07-21其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K

出口(共 1,211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20通信设备零件FORGED FIBER 37 C/O KGPCO美国$0
2026-07-31其他塑料制品Majestic Plywood Mfg. Co.越南$8.4K
2026-07-30其他塑料制品All Victory Grass Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.中国香港$3.2K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.中国香港$54
2026-07-28其他塑料制品Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-28其他塑料制品Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-28其他塑料制品Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$94
2026-07-28其他塑料制品Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$39
2026-07-28其他塑料制品Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Rongxun Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →