Viet Thai Hung Thinh Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT THáI HưNG THịNH
2
进口笔数
5
出口笔数
$130.1K
进口金额
$66.6K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2024-05-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107496711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61HQB3A |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 81 Ngõ Tiến Lên, Thôn Trung, Xã Tam Thuấn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT THÁI HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | VIET THAI HUNG THINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 81 Ngõ Tiến Lên, Thôn Trung, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84347861222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $130.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $53.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 其他木工机床、木工机床 |
| Nanjing Hunsone CNC Machine Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 数控金属折弯机、非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Coast Bay Kitchens & Cabinets Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.9K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 数控金属折弯机 | NANJING HUNSONE CNC MACHINE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-09-19 | 数控金属折弯机 | NANJING HUNSONE CNC MACHINE MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-07-01 | 其他木工机床 | SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $80.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他木家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-05-28 | 木制厨房家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $680 |
| 2024-05-28 | 金属办公设备 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-28 | 其他座椅 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $453 |
| 2024-05-28 | 其他木家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-28 | 其他木家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-28 | 金属办公设备 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $805 |
| 2024-05-28 | 其他座椅 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $676 |
| 2024-05-28 | 其他木家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-28 | 其他木家具 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.2K |