Professional Coffee & Fine Food Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Chuyên Nghiệp Và Thiết Bị Thực Phẩm Chất Lượng Cao
195
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311999521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HMC39W |
| 成立日期 | 2012-10-09 |
| 联系地址 | Số 138 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ CHUYÊN NGHIỆP VÀ THIẾT BỊ THỰC PHẨM CHẤT LƯỢNG CAO |
| 企业英文名称 | PROFESSIONAL COFFEE AND FINE FOOD EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 138 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838156808 |
| 邮箱 | info@procaffe.vn |
| 传真 | 02838157168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 25 | $1.47M |
| 意大利 | 74 | $1.14M |
| 中国 | 54 | $454.3K |
| 美国 | 15 | $432.6K |
| 德国 | 35 | $185.4K |
| 罗马尼亚 | 11 | $43.2K |
| 荷兰 | 6 | $17.2K |
| 越南 | 3 | $12.8K |
| 波兰 | 4 | $4.5K |
| 印度 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCW International Ltd. | 泰国 | 22 | $1.10M | 热饮食品加热设备、非瓦楞折叠盒 |
| Wega Machine Per Caffe S.R.L. | 意大利 | 14 | $470.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Lelit Italy S.R.L. | 意大利 | 13 | $300.5K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Conti Valerio (Ningbo) Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $240.4K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Vita-Mix Corporation | 美国 | 8 | $191.3K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Hemro International AG | 瑞士 | 22 | $152.5K | 食品加工机械、谷物加工机械 |
| Evoca S.p.A. | 中国 | 12 | $106.8K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Saga Coffee S.p.A. | 意大利 | 11 | $104.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Hemro International AG | 德国 | 8 | $75.3K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Conti Valerio S.r.l. | 意大利 | 9 | $51.4K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CONTI VALERIO SRL | 意大利 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CONTI VALERIO SRL | 意大利 | $5 |
| 2026-04-25 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-25 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-25 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $27.2K |
| 2026-04-25 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $20.0K |
| 2026-04-25 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $20.0K |
| 2026-04-25 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $27.2K |