Son Hai Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Sơn Hải
15
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100196175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUDCSP2 |
| 成立日期 | 1998-04-13 |
| 联系地址 | Số 117, Hữu Nghị, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SƠN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842323825755 |
| 邮箱 | tapdoansonhai.vn@gmail.com |
| 传真 | +842323841989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.4782万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842920 | 平地机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.01M |
| 中国 | 7 | $2.50M |
| 美国 | 2 | $356.2K |
| 韩国 | 2 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 2 | $2.46M | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| SANY INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 2 | $1.39M | 土方机械零件、车辆零件 |
| Xiaxing Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $579.0K | 非自推进钻机、土方机械零件 |
| Furukawa Rock Drill Co., Ltd. | 日本 | 2 | $554.4K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Hangzhou Sansan Metong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $430.0K | 沥青混合机、工程机械 |
| Power Curbers Companies LLC | 美国 | 1 | $355.8K | 工程机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Guoqiang Zinc Plating Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Weifang Convey International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他功能机器、矿物燃料成型机 |
| Zhongshan Enuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 未梳棉、其他钢铁结构体 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.4K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $197 |