Duc Hai Lam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐứC HảI LâM
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201743742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BQG6U3 |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Số 133 Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC HẢI LÂM |
| 企业英文名称 | DUC HAI LAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 133 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904084868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $969.4K |
| 泰国 | 2 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 44 | $754.5K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Tianjin Juxin Bohui Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $101.9K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.4K | 其他食品制剂、糖渍植物制品 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 石英、切割大理石 |
| Huizhou Sava Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| Shenzhen Xidesheng Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非机动自行车、自行车车架零件 |
| Tianjin Foods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | PP/PE编织袋、体育器材 |
| HONG KONG AUGUST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $8.4K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-25 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 自行车轮零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-25 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $960 |
| 2025-11-25 | 自行车轮零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-07 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-07 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-07 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-07 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $1.6K |