Hanoi Agricultural Machinery & Agricultural Extension Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Và Khuyến Nông Hà Nội
6
进口笔数
6
出口笔数
$77.1K
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106028291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV8NV09 |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Thôn Quất Tỉnh, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP VÀ KHUYẾN NÔNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI AGRICULTURAL MACHINERY AND AGRICULTURAL EXTENSION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quất Tỉnh, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466587587 |
| 邮箱 | hamco.vn@gmail.com |
| 官网 | www.hamco.vn |
| 传真 | 0433853585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843239 | 其他播种种植机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $56.1K |
| 法国 | 2 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $19.5K |
| 越南 | 1 | $846 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yucheng Liansheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 犁、其他割草机 |
| 12b01c44b5d0640fee9159fab5af48af | 2 | $21.0K | ||
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| HK Walle Sealing Technology | 中国 | 1 | $240 | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.4K | 低脂乳粉、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他播种种植机 | YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 其他播种种植机 | YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-11-05 | 其他硫化橡胶制品 | IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD | 法国 | $7.1K |
| 2025-10-15 | 非泡沫橡胶密封件 | HK WALLE SEALING TECHNOLOGY | 中国 | $240 |
| 2024-12-27 | 机械零件 | IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD | 法国 | $944 |
| 2024-12-27 | 机械零件 | IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD | 法国 | $799 |
| 2024-12-27 | 机械零件 | IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD | 法国 | $12.1K |
| 2023-12-25 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-02 | 肥料撒布机 | YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-02 | 其他播种种植机 | YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $755 |
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-12-14 | 金属加工机刀 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-05-24 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-05-24 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-05-24 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $256 |
| 2024-05-24 | 厨房刀具 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-05-24 | 手动印章及印刷装置 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $530 |