Hanoi Agricultural Machinery & Agricultural Extension Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 厨房刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Và Khuyến Nông Hà Nội

6
进口笔数
6
出口笔数
$77.1K
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $846 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106028291
企查查编码QVNFV8NV09
成立日期2012-11-07
联系地址Thôn Quất Tỉnh, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP VÀ KHUYẾN NÔNG HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI AGRICULTURAL MACHINERY AND AGRICULTURAL EXTENSION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quất Tỉnh, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466587587
邮箱hamco.vn@gmail.com
官网www.hamco.vn
传真0433853585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843239其他播种种植机
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
841950工业热交换器
842290机械零件
843242肥料撒布机

出口

HS 编码产品
820830厨房刀具
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具
961100手动印章及印刷装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$56.1K
法国2$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$19.5K
越南1$846

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yucheng Liansheng Machinery Co., Ltd.中国2$53.7K犁、其他割草机
12b01c44b5d0640fee9159fab5af48af2$21.0K
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国1$2.1K工业热交换器、制冷设备零件
HK Walle Sealing Technology中国1$240非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南6$20.4K低脂乳粉、精炼棕榈油

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他播种种植机YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD中国$16.5K
2026-04-06其他播种种植机YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD中国$16.5K
2025-11-05其他硫化橡胶制品IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD法国$7.1K
2025-10-15非泡沫橡胶密封件HK WALLE SEALING TECHNOLOGY中国$240
2024-12-27机械零件IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD法国$944
2024-12-27机械零件IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD法国$799
2024-12-27机械零件IMA DAIRY & FOOD ASIA PACIFIC SDN BHD法国$12.1K
2023-12-25工业热交换器CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD中国$2.1K
2023-12-02肥料撒布机YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD中国$1.8K
2023-12-02其他播种种植机YUCHENG LIANSHENG MACHINERY CO LTD中国$19.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$755
2025-11-17厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$500
2025-11-17厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.3K
2025-11-17厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.3K
2024-12-14金属加工机刀ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$2.9K
2024-05-24厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.5K
2024-05-24厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.9K
2024-05-24厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$256
2024-05-24厨房刀具ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.6K
2024-05-24手动印章及印刷装置ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$530

相关企业 · 同类产品

Hanoi Agricultural Machinery & Agricultural Extension Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →