Hoa Loi Trading Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Hoa Lợi
29
进口笔数
0
出口笔数
$192.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106458223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN746838Y |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Số 10D ngõ 76, Tổ 5, đường Âu Cơ, phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HOA LỢI |
| 企业英文名称 | HOA LOI TRADING IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10D ngõ 76, Tổ 5, đường Âu Cơ, phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84356446996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $192.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Zhuohang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $81.6K | 石棉摩擦材料、其他金属加工机床 |
| Shenzhen Kejinlai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.6K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Wuhan Jinlan Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 无石棉刹车片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |