Viet Trung International Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 千毫升以下汽车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Việt Trung

77
进口笔数
295
出口笔数
$1.95M
进口金额
$5.61M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.1K · 4 笔出口 $271.3K · 7 笔2023-10进口 $227.0K · 5 笔出口 $399.7K · 9 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $141.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 10 笔2024-07进口 $192.8K · 3 笔出口 $65.3K · 7 笔2024-08进口 $66.3K · 18 笔出口 $117.9K · 5 笔2024-09进口 $227.3K · 4 笔出口 $162.5K · 7 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $526.6K · 14 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $175.5K · 9 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $87.3K · 7 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $144.5K · 11 笔2025-04进口 $72.1K · 2 笔出口 $81.0K · 8 笔2025-05进口 $162.4K · 3 笔出口 $240.3K · 12 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $81.0K · 5 笔2025-07进口 $212.5K · 5 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 12 笔2025-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $371.6K · 11 笔2025-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $228.1K · 8 笔2025-11进口 $58.3K · 1 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-12进口 $110.5K · 1 笔出口 $93.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.1K · 4 笔出口 $271.3K · 7 笔2023-10进口 $227.0K · 5 笔出口 $399.7K · 9 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 7 笔2024-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $141.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 10 笔2024-07进口 $192.8K · 3 笔出口 $65.3K · 7 笔2024-08进口 $66.3K · 18 笔出口 $117.9K · 5 笔2024-09进口 $227.3K · 4 笔出口 $162.5K · 7 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $526.6K · 14 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $175.5K · 9 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 5 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $87.3K · 7 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $144.5K · 11 笔2025-04进口 $72.1K · 2 笔出口 $81.0K · 8 笔2025-05进口 $162.4K · 3 笔出口 $240.3K · 12 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $81.0K · 5 笔2025-07进口 $212.5K · 5 笔出口 $137.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 12 笔2025-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $371.6K · 11 笔2025-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $228.1K · 8 笔2025-11进口 $58.3K · 1 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-12进口 $110.5K · 1 笔出口 $93.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-02进口 $41.8K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号0800245513
企查查编码QVNVF2H7TJ
成立日期2001-08-07
联系地址Km 34, quốc lộ 5A, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 34, quốc lộ 5A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842203776555
邮箱ctycophanviettrung@gmail.com
传真02203776666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870830车辆制动零件
870829车身零件
870894转向系统零件
848310传动轴及曲柄
870870车轮零件
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
870880车辆悬挂零件
870892排气系统零件

出口

HS 编码产品
870321千毫升以下汽车
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
731439焊接钢丝网
732620钢铁丝制品
732219钢制暖气片
841391泵零件
848340齿轮及变速器
730690其他钢铁管材
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.89M
越南3$58.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$3.71M
越南139$1.08M
加拿大51$806.8K
中国1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Manx Technology Co., Ltd.中国14$500.6K其他车辆零件、车轮零件
Changzhou Land Wish International Trade Co., Ltd.中国13$467.8K其他车辆零件、塑料配件
Shandong Odes Industry Co., Ltd.中国24$320.1K千毫升以下汽车、其他车辆零件
Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd.中国5$252.3K不可调扳手、可调扳手
Chongqing Boyidun Power Machinery Co., Ltd.中国5$131.6K火花点火发电机组、其他离心泵
Chant Vietnam Co., Ltd.越南2$113.9K非电热空气加热器、其他纸废料
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国4$64.6K纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Chongqing Manx Technology Co., Ltd.古巴2$55.0K轴承座、传动轴及曲柄
Changle Changyue Import & Export Co., Ltd.中国2$20.4K钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承
Ducar Technology Co., Ltd.越南2$1.7K火花点火发电机组、旋转活塞发动机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lil Pick Up, Inc.美国65$2.78M千毫升以下汽车、电动车
Chant Vietnam Co., Ltd.越南89$636.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canexco International Ltd.加拿大33$544.8K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Golden Wing Industry Inc.美国9$387.2K千毫升以下汽车
Raidon Technology Co., Ltd.越南24$371.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canexco International Ltd.美国18$302.8K钢制容器(>300升)、焊接钢丝网
Water Wood Pte. Ltd.新加坡13$259.7K混凝土搅拌机、钳子镊子
CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大17$247.0K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Ducar Technology Co., Ltd.越南26$74.4K柴油机零件、其他塑料制品
Zhangjiagang Chengjian Hardware Tools Co., Ltd.中国1$9.1K可互换工具

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.9K
2026-02-11可调扳手LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-02-11钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-02-11可调扳手LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.5K
2025-12-22钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2025-12-22钳子镊子LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K

出口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢制容器(>300升)CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.1K
2026-04-23钢制容器(>300升)CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.1K
2026-04-23其他钢铁制品CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$754
2026-04-23钢铁脚手架支柱CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.2K
2026-04-23其他钢铁制品CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$754
2026-04-23钢制容器(>300升)CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.5K
2026-04-23其他钢铁制品CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$7.8K
2026-04-23钢铁脚手架支柱CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.2K
2026-04-23钢制容器(>300升)CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$2.5K
2026-04-23其他钢铁制品CANEXCO INTERNATIONAL LTD加拿大$7.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung International Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →