Viet Trung International Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 千毫升以下汽车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Việt Trung
77
进口笔数
295
出口笔数
$1.95M
进口金额
$5.61M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800245513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF2H7TJ |
| 成立日期 | 2001-08-07 |
| 联系地址 | Km 34, quốc lộ 5A, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 34, quốc lộ 5A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842203776555 |
| 邮箱 | ctycophanviettrung@gmail.com |
| 传真 | 02203776666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.89M |
| 越南 | 3 | $58.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 104 | $3.71M |
| 越南 | 139 | $1.08M |
| 加拿大 | 51 | $806.8K |
| 中国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Manx Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $500.6K | 其他车辆零件、车轮零件 |
| Changzhou Land Wish International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $467.8K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Shandong Odes Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $320.1K | 千毫升以下汽车、其他车辆零件 |
| Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $252.3K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Chongqing Boyidun Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.6K | 火花点火发电机组、其他离心泵 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.9K | 非电热空气加热器、其他纸废料 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.6K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Chongqing Manx Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $55.0K | 轴承座、传动轴及曲柄 |
| Changle Changyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lil Pick Up, Inc. | 美国 | 65 | $2.78M | 千毫升以下汽车、电动车 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $636.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canexco International Ltd. | 加拿大 | 33 | $544.8K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Golden Wing Industry Inc. | 美国 | 9 | $387.2K | 千毫升以下汽车 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $371.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canexco International Ltd. | 美国 | 18 | $302.8K | 钢制容器(>300升)、焊接钢丝网 |
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $259.7K | 混凝土搅拌机、钳子镊子 |
| CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | 17 | $247.0K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $74.4K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Chengjian Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-11 | 可调扳手 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 可调扳手 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-22 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-22 | 钳子镊子 | LONGYOU YIYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $754 |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $754 |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁脚手架支柱 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $7.8K |