Daiwa Vietnam Electric Water Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Nước Daiwa Việt Nam

16
进口笔数
0
出口笔数
$568.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105861006
企查查编码QVNRU5EN3W
成立日期2012-04-19
联系地址Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC DAIWA VIỆT NAM
企业英文名称DAIWA VIET NAM ELECTRIC WATER EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84968161796
邮箱daiwavietnamjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730722不锈钢管件
400942带配件增强橡胶管
730729不锈钢管配件
400922金属增强橡胶管
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$568.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Suming Valves Co., Ltd.中国5$265.3K减压阀、阀门龙头
Taizhou Sansiro Flex Co., Ltd.中国4$190.4K金属增强橡胶管、其他塑料管材
Ningbo Pntek Technology Co., Ltd.中国5$73.6K阀门龙头、塑料管件
HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国1$39.0K阀门龙头
Taizhou Yeteng Trade Co., Ltd.中国1$10阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$11.0K
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03阀门龙头HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.中国$11.0K
2026-03-19阀门龙头NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K
2026-03-19阀门龙头NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD中国$10.1K
2026-01-29不锈钢管件ZHEJIANG SUMING VALVES CO.,LTD.中国$13.2K
2026-01-29阀门龙头ZHEJIANG SUMING VALVES CO.,LTD.中国$880

相关企业 · 同类产品

Daiwa Vietnam Electric Water Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →