Daiwa Vietnam Electric Water Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Nước Daiwa Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$568.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105861006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU5EN3W |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC DAIWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIWA VIET NAM ELECTRIC WATER EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84968161796 |
| 邮箱 | daiwavietnamjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $568.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Suming Valves Co., Ltd. | 中国 | 5 | $265.3K | 减压阀、阀门龙头 |
| Taizhou Sansiro Flex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.4K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.6K | 阀门龙头、塑料管件 |
| HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | 1 | $39.0K | 阀门龙头 |
| Taizhou Yeteng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | HUBEI JARO PLASTIC INDUSTRY CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-29 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG SUMING VALVES CO.,LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | ZHEJIANG SUMING VALVES CO.,LTD. | 中国 | $880 |