AMS Viet Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMS VIệT NAM

136
进口笔数
171
出口笔数
$4.22M
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $452.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $53.7K · 1 笔出口 $6.4K · 5 笔2023-12进口 $98.0K · 3 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-02进口 $133.1K · 2 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-03进口 $81.7K · 3 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-04进口 $117.7K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-05进口 $137.4K · 4 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-06进口 $69.3K · 6 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-09进口 $49.5K · 3 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $125.2K · 2 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-11进口 $75.5K · 3 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-01进口 $77.7K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $98.0K · 8 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-06进口 $174.7K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-07进口 $452.0K · 5 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-08进口 $127.2K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $308.5K · 4 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-10进口 $186.8K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-11进口 $68.9K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-12进口 $158.4K · 3 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-01进口 $121.0K · 4 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-03进口 $343.1K · 5 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-04进口 $221.3K · 5 笔出口 $8.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-11进口 $53.7K · 1 笔出口 $6.4K · 5 笔2023-12进口 $98.0K · 3 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-02进口 $133.1K · 2 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-03进口 $81.7K · 3 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-04进口 $117.7K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-05进口 $137.4K · 4 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-06进口 $69.3K · 6 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $76.8K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-09进口 $49.5K · 3 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $125.2K · 2 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-11进口 $75.5K · 3 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-12进口 $54.3K · 3 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-01进口 $77.7K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-05进口 $98.0K · 8 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-06进口 $174.7K · 4 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-07进口 $452.0K · 5 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-08进口 $127.2K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $308.5K · 4 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-10进口 $186.8K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-11进口 $68.9K · 3 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-12进口 $158.4K · 3 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-01进口 $121.0K · 4 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-03进口 $343.1K · 5 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-04进口 $221.3K · 5 笔出口 $8.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108405379
企查查编码QVN01MSASE
成立日期2018-08-15
联系地址Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMS VIỆT NAM
企业英文名称AMS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842463295652
邮箱info@amsvn.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
391000初级硅氧烷
340391纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
400510未硫化改性橡胶
401699其他硫化橡胶制品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
680430手工磨刀石
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
820810金属加工机刀
831120药芯焊丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本133$4.21M
马来西亚3$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$4.63M
德国1$157
日本1$28

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd.新加坡89$3.41M初级硅氧烷、胶粘填料
ea8c059dba462ac925c7fd76a6f0a6fe15$404.7K
b8cd03aad128677666950b24db2ddf5b12$400.4K
Central Elastic Corporation Sdn. Bhd.马来西亚3$10.4K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板
Shin Etsu Silicones Of America日本17$2.3K其他塑料包装制品、金属永磁体

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南47$4.44M聚碳酸酯、ABS共聚物
Aiden Vietnam Ltd.越南35$57.4K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南22$41.2K其他钢铁制品、其他铝制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南22$31.5K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南4$14.2K印刷电路、LED发光二极管
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南3$9.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南4$9.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南4$5.4K其他塑料制品、绝缘电线
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南3$2.9K其他未硫化橡胶、其他钢铁制品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南8$2.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非纺织润滑剂SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$16.8K
2026-04-28其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$168
2026-04-28非纺织润滑剂SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$16.8K
2026-04-28其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$168
2026-04-21其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$10
2026-04-21其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$15
2026-04-21其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$15
2026-04-21其他润滑剂SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD日本$10
2026-04-20其他润滑剂SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$85.0K
2026-04-20非纺织润滑剂SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD日本$4.9K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢制编织带Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-04-24未硫化橡胶片Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-04-24金属焊条Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-04-24其他擦亮剂Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-04-24手工磨刀石Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-04-24其他擦亮剂Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-24其他钢铁非螺纹件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-04-23组合测量仪器Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-04-23电热电阻器Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-04-23组合测量仪器Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$218

相关企业 · 同类产品

AMS Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →