AMS Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMS VIệT NAM
136
进口笔数
171
出口笔数
$4.22M
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108405379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01MSASE |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, ngách 57, ngõ 640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842463295652 |
| 邮箱 | info@amsvn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 133 | $4.21M |
| 马来西亚 | 3 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $4.63M |
| 德国 | 1 | $157 |
| 日本 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $3.41M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| ea8c059dba462ac925c7fd76a6f0a6fe | 15 | $404.7K | ||
| b8cd03aad128677666950b24db2ddf5b | 12 | $400.4K | ||
| Central Elastic Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $10.4K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶地板 |
| Shin Etsu Silicones Of America | 日本 | 17 | $2.3K | 其他塑料包装制品、金属永磁体 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $4.44M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 35 | $57.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $41.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $31.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $168 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $168 |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $15 |
| 2026-04-21 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $85.0K |
| 2026-04-20 | 非纺织润滑剂 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $4.9K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制编织带 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 未硫化橡胶片 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |