Toan Phat Trading & Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư Và THươNG MạI TOàN PHáT
70
进口笔数
1
出口笔数
$433.1K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-10
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104353137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKMT40G |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 298/26 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT TRADING AND INVESTMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 298/26 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437958168 |
| 邮箱 | toanphatinfo@gmail.com |
| 官网 | www.toanphatinfo.com |
| 传真 | 02437958169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $433.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 37 | $183.0K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Great Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 9 | $125.3K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $92.2K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Shang Hai Fengke Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| Shanghai Fengke Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| RENQIU JUHENG MOTORCYCLE PARTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 传动部件 |
| Qingdao Risflex Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Annostone Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 纺织增强橡胶带、未硫化橡胶片 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SUZHOU GREAT CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 自动控制仪器 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $2.0K |