Hung Viet Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Hưng Việt
24
进口笔数
0
出口笔数
$611.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305008885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HXA8X2 |
| 成立日期 | 2007-05-28 |
| 联系地址 | 26/10 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84822146272 |
| 邮箱 | hvchem@hotmail.com |
| 官网 | hvchem.com.vn |
| 传真 | 0838132305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $471.5K |
| 日本 | 2 | $66.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $54.7K |
| 马来西亚 | 3 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $271.3K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| T & T International Marketing Pty Ltd | 中国 | 9 | $237.2K | 其他聚醚、环烃(不含环己烷) |
| T & T International Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $90.3K | 干蚕豆、其他聚醚 |
| RA Chemical Speciality Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.3K | 其他粘合剂≤1kg、非纺织润滑剂 |
| T & T International Marketing Pty Ltd | 马来西亚 | 1 | $4.6K | 非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非纺织润滑剂 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-01-22 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-22 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-22 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-22 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-13 | 氨基树脂初级形状 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-10-09 | 非纺织润滑剂 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-05-19 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-19 | 其他聚醚 | T & T INTERNATIONAL MARKETING PTY LTD | 中国 | $17.6K |