Seisoku Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEISOKU VIệT NAM
7
进口笔数
74
出口笔数
$1.4K
进口金额
$305.8K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109898173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4XT0V1 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 1 Số nhà 01 Ngõ 9 đường Chùa Võ, Tổ Thống Nhất, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEISOKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEISOKU VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Số nhà 01 Ngõ 9 đường Chùa Võ, Tổ Thống Nhất, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84966426168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $479 |
| 日本 | 3 | $466 |
| 中国台湾 | 1 | $410 |
| 中国 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $305.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taoka Chemical India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $479 | 1kg以下胶粘剂、壬二酸癸二酸 |
| Kent Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $410 | 非数控平面磨床、机床零件 |
| SMTSKY Asia Technology Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他润滑剂、其他机器刀具 |
| Landlion Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $166 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Jiangsu Vibo Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 液压发动机、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $305.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 1kg以下胶粘剂 | TAOKA CHEMICAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $385 |
| 2025-06-25 | 1kg以下胶粘剂 | TAOKA CHEMICAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $94 |
| 2024-11-11 | 中功率直流电机 | JIANGSU VIBO HYDRAULICS JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | LANDLION INDUSTRIAL LTD | 日本 | $45 |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | LANDLION INDUSTRIAL LTD | 日本 | $38 |
| 2023-10-02 | 滚珠轴承 | LANDLION INDUSTRIAL LTD | 日本 | $45 |
| 2023-10-02 | 滚珠轴承 | LANDLION INDUSTRIAL LTD | 日本 | $38 |
| 2023-08-23 | 机床零件 | KENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $410 |
| 2023-01-06 | 37.5瓦以下电机 | SMTSKY ASIA TECHNOLOGY LTD | 日本 | $300 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |