Seisoku Vietnam Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEISOKU VIệT NAM

7
进口笔数
74
出口笔数
$1.4K
进口金额
$305.8K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $35 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-02进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $35 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-02进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109898173
企查查编码QVNC4XT0V1
成立日期2022-01-25
联系地址Tầng 1 Số nhà 01 Ngõ 9 đường Chùa Võ, Tổ Thống Nhất, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEISOKU VIỆT NAM
企业英文名称SEISOKU VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Số nhà 01 Ngõ 9 đường Chùa Võ, Tổ Thống Nhất, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84966426168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
848210滚珠轴承
846693机床零件
85011037.5瓦以下电机
850132750W-75kW直流电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$479
日本3$466
中国台湾1$410
中国1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$305.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taoka Chemical India Pvt. Ltd.印度2$4791kg以下胶粘剂、壬二酸癸二酸
Kent Industrial Co., Ltd.越南1$410非数控平面磨床、机床零件
SMTSKY Asia Technology Ltd.中国1$300其他润滑剂、其他机器刀具
Landlion Industrial Ltd.中国2$166滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Jiangsu Vibo Hydraulics Co., Ltd.中国1$35液压发动机、旋转排量泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南74$305.8K混合橡胶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-261kg以下胶粘剂TAOKA CHEMICAL INDIA PRIVATE LTD印度$385
2025-06-251kg以下胶粘剂TAOKA CHEMICAL INDIA PRIVATE LTD印度$94
2024-11-11中功率直流电机JIANGSU VIBO HYDRAULICS JOINT STOCK CO LTD中国$35
2024-02-06滚珠轴承LANDLION INDUSTRIAL LTD日本$45
2024-02-06滚珠轴承LANDLION INDUSTRIAL LTD日本$38
2023-10-02滚珠轴承LANDLION INDUSTRIAL LTD日本$45
2023-10-02滚珠轴承LANDLION INDUSTRIAL LTD日本$38
2023-08-23机床零件KENT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$410
2023-01-0637.5瓦以下电机SMTSKY ASIA TECHNOLOGY LTD日本$300

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不可调扳手SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-24其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-24其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$965
2026-04-2437.5瓦以下电机SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-24其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-24不可调扳手SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$132
2026-04-24滚珠轴承SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-24其他钢铁制品SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$151
2026-04-24液压气压阀门SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$128
2026-04-24机械密封件SUMIRIKO VIETNAM CO LTD越南$227

相关企业 · 同类产品

Seisoku Vietnam Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →