A47 Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu A47
41
进口笔数
0
出口笔数
$511.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313657932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUK3M6A |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 04 Cao Thị Chính, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU A47 |
| 企业英文名称 | A47 IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Cao Thị Chính, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364201640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 28 | $428.7K |
| 列支敦士登 | 3 | $27.6K |
| 日本 | 8 | $27.1K |
| 菲律宾 | 2 | $23.6K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIPF AG | 瑞士 | 29 | $444.7K | 安全阀、非泡沫塑料片 |
| GrainPro Phils, Inc. | 菲律宾 | 2 | $23.6K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他聚醚 |
| WIPF AG | 荷兰 | 1 | $11.6K | 安全阀、塑料封口件 |
| CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | 3 | $4.9K | 其他塑料制品、印花棉混纺布 |
| Foshan DXC Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $11.0K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $7.4K |